rối trí
Học thuậtThân thiện
Người thợ sửa đồng hồ đang rối trí trước một bàn đầy những bánh răng và lò xo nhỏ xíu.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái tinh thần bị xáo trộn, không còn sáng suốt, minh mẫn: "Rối trí" chỉ việc đầu óc bị rối bời, lộn xộn, không thể suy nghĩ một cách rõ ràng, bình tĩnh và có trật tự.
- Bối rối, lúng túng trong suy nghĩ: Diễn tả cảm giác khi đối mặt với thông tin phức tạp hoặc tình huống khó khăn, khiến tư tưởng bị rối ren.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc dồn dập quá khiến tôi thật sự rối trí.
- Đừng hỏi nhiều câu cùng một lúc, nó sẽ làm em ấy rối trí.
- Nghe những lý luận mâu thuẫn ấy, ai cũng cảm thấy rối trí.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm rối trí": gây ra sự rối ren, lộn xộn trong suy nghĩ của ai đó.
- Những luận điệu tuyên truyền đó chỉ nhằm mục đích làm rối trí dư luận.
- "Quá rối trí": nhấn mạnh mức độ cao của sự rối ren tinh thần.
- Phải giải quyết quá nhiều vấn đề một lúc, ông ấy trở nên quá rối trí.
Biến thể và từ gần giống
- Rối bời (tính từ): rối ren, lộn xộn (thường dùng cho tâm trạng, suy nghĩ). Có mức độ mạnh hơn "rối trí".
- Những tin tức ấy khiến lòng tôi rối bời.
- Rối ren (tính từ): lộn xộn, phức tạp, không có trật tự (có thể dùng cho tình hình, suy nghĩ).
- Tình hình chính trị rối ren.
- Rối trí óc (cụm tính từ): nhấn mạnh vào sự rối loạn của trí óc, tư duy.
- Bài toán này rối trí óc quá!
Từ đồng nghĩa
- Bối rối: lúng túng, không biết nên làm gì hoặc nghĩ gì.
- Lúng túng: không được thông suốt, gặp khó khăn trong ứng xử hoặc suy nghĩ.
- Rối loạn (tinh thần): mất trật tự, mất ổn định trong tâm trí.
Từ trái nghĩa
- Bình tĩnh: giữ được trạng thái yên ổn, không xúc động hoặc rối loạn.
- Minh mẫn: (đầu óc) sáng suốt, sắc sảo, suy nghĩ thông suốt.
- Sáng suốt: có khả năng nhận định, phán đoán rõ ràng và đúng đắn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Đầu óc rối như tơ vò: thành ngữ ví von đầu óc rối bời, lộn xộn không thể gỡ ra được.
- Cứ nghĩ về chuyện đó mãi, đầu óc tôi rối như tơ vò.
- Rối như canh hẹ: thành ngữ chỉ sự rối ren, lộn xộn khó giải quyết.
- Vấn đề này rối như canh hẹ, cần phải từ từ tìm hướng giải quyết.
Người thợ sửa đồng hồ đang rối trí trước một bàn đầy những bánh răng và lò xo nhỏ xíu.
- tt Không bình tĩnh: Cái đống triết học thực dân làm rối trí bất cứ là anh học trò nào (TrVGiàu).